Giá cả hợp lý nhất
Đa dạng về mẫu mã, chủng loại
Giao hàng nhanh chóng, tiện lợi
Nếu sản phẩm hết hàng, Vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi
Chi nhánh còn hàng
GYOMU số 86 Linh Lang (Còn hàng )
GYOMU 83 Xuân Diệu (Hết hàng )
GYOMU số 22 Phan Bội Châu (Còn hàng )
GYOMU số 14 Võ Văn Kiệt (Còn hàng )
GYOMU Số 280-282 Lê Thanh Nghị, P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng (Hết hàng )
GYOMU Sảnh B - B401 chung cư Kingdom, 334 Tô Hiến Thành (Còn hàng )
GYOMU số 16 Thái Văn Lung, (Còn hàng )
Kho Miền Nam - 528C Lê Trọng Tấn, P.Tây Thạnh, (quận Tân Phú cũ), HCM (Hết hàng )
Giới thiệu chung
Mù tạt vàng Karashi S&B dạng tuýp 43g là gia vị cay truyền thống của Nhật Bản, được làm chủ yếu từ hạt mù tạt và chế biến thành dạng paste mịn, tiện sử dụng trực tiếp. Sản phẩm có vị cay đặc trưng, hương thơm rõ nhưng tương đối dịu và dễ kết hợp với nhiều món ăn.
Karashi thường được dùng cùng Oden, thịt chiên Tonkatsu, các món thịt, há cảo, natto, mì lạnh hoặc pha cùng nước tương, mayonnaise và các loại sốt để tăng vị cay. Dạng tuýp nhỏ 43g giúp dễ định lượng, thuận tiện bảo quản và sử dụng trong gia đình.

Đặc điểm nổi bật
S&B Neri Karashi được nhà sản xuất mô tả có hương vị tự nhiên của mù tạt, vị cay êm và hương thơm đặc trưng. Sản phẩm được nghiền thành dạng paste đồng nhất nên có thể sử dụng ngay mà không cần pha với nước như mù tạt dạng bột.
Thiết kế dạng tuýp giúp lấy lượng gia vị phù hợp cho từng món ăn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm bên trong. Karashi phù hợp dùng như gia vị ăn kèm hoặc phối trộn với nước tương, giấm, miso, mayonnaise để làm nước chấm và nước sốt.

Hướng dẫn sử dụng
Mở nắp và bóp trực tiếp một lượng vừa đủ ra đĩa hoặc cho vào món ăn. Có thể sử dụng trực tiếp cùng Oden, Tonkatsu, thịt luộc, thịt nướng, há cảo, natto và các món chiên.
Có thể hòa mù tạt với nước tương để làm nước chấm, trộn với mayonnaise để tạo sốt cay béo, hoặc kết hợp với giấm và các gia vị khác để làm nước trộn rau. Nên cho từng lượng nhỏ rồi điều chỉnh thêm theo khẩu vị vì Karashi có vị cay khá rõ. S&B cũng giới thiệu mù tạt dạng paste cho các món Oden, natto, đồ chiên và sandwich.

Lưu ý
Mù tạt có vị cay mạnh và có thể gây cảm giác cay nóng ở mũi hoặc mắt nếu sử dụng nhiều; nên dùng lượng vừa phải.
Bảo quản sản phẩm chưa mở tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Sau khi mở, đóng chặt nắp và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh. S&B khuyến nghị các loại mù tạt dạng tuýp nên sử dụng hết trong khoảng 3–4 tháng sau khi mở để duy trì chất lượng tốt.
Không sử dụng nếu tuýp bị thủng, phồng, nắp mất niêm phong hoặc sản phẩm có màu sắc, mùi vị bất thường. Thành phần có thể được điều chỉnh khi nhà sản xuất thay đổi công thức, vì vậy cần ưu tiên thông tin trên bao bì thực tế.

Thành phần
Mù tạt có nguồn gốc từ Canada, tinh bột, muối, dextrin, dầu ngô; sorbitol, chất điều chỉnh độ acid, hương liệu, chất làm dày xanthan gum và chất chống oxy hóa vitamin C.

TP dinh dưỡng
Thành phần dinh dưỡng trong 10g sản phẩm:
Năng lượng: 29kcal; chất đạm: 0,8g; chất béo: 1,3g; carbohydrate: 3,4g; lượng muối tương đương: 0,9g.

| Nội dung | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mù tạt vàng Karashi S&B dạng tuýp 43g. Sản phẩm là gia vị mù tạt kiểu Nhật dạng paste mịn, có vị cay đặc trưng và có thể sử dụng trực tiếp. |
| Mã sản phẩm | Chưa có thông tin mã JAN hoặc mã vạch trong dữ liệu được cung cấp. Cần đối chiếu mã in trên bao bì thực tế trước khi cập nhật website. |
| Thương hiệu | S&B Foods |
| Xuất xứ | Nhật Bản. Nguyên liệu mù tạt được ghi nhận có nguồn gốc từ Canada. |
| Thông số kỹ thuật | Khối lượng tịnh: 43g/tuýp. Sản phẩm dạng mù tạt paste, tiện bóp trực tiếp và dễ định lượng. Thành phần dinh dưỡng trong 10g sản phẩm: năng lượng 29kcal; chất đạm 0,8g; chất béo 1,3g; carbohydrate 3,4g; lượng muối tương đương 0,9g. |
| Số ngày sử dụng kể từ NSX | Chưa có thông tin xác nhận về thời hạn sử dụng kể từ ngày sản xuất trong dữ liệu được cung cấp. Ngày sản xuất và hạn sử dụng cần ghi theo thông tin trên bao bì của từng lô hàng thực tế. Sau khi mở, S&B khuyến nghị sử dụng hết trong khoảng 3–4 tháng khi được bảo quản lạnh đúng cách. |
| Chất liệu/Thành phần | Mù tạt có nguồn gốc từ Canada, tinh bột, muối, dextrin, dầu ngô; sorbitol, chất điều chỉnh độ acid, hương liệu, chất làm dày xanthan gum và chất chống oxy hóa vitamin C. |
| Hướng dẫn sử dụng | Mở nắp và bóp trực tiếp một lượng vừa đủ ra đĩa hoặc cho vào món ăn. Có thể dùng cùng Oden, Tonkatsu, thịt luộc, thịt nướng, há cảo, natto, món chiên hoặc mì lạnh. Có thể pha với nước tương làm nước chấm, trộn cùng mayonnaise tạo sốt cay béo hoặc kết hợp với giấm và các gia vị khác làm nước trộn. Nên sử dụng từng lượng nhỏ rồi điều chỉnh theo khẩu vị vì sản phẩm có vị cay rõ. |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản sản phẩm chưa mở tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Sau khi mở, đóng chặt nắp, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và nên sử dụng hết trong khoảng 3–4 tháng để duy trì chất lượng tốt. |
| Lưu ý khác | Mù tạt có vị cay mạnh và có thể tạo cảm giác cay nóng ở mũi hoặc mắt nếu dùng nhiều, vì vậy nên sử dụng lượng phù hợp. Không sử dụng nếu tuýp bị thủng, phồng, nắp mất niêm phong hoặc sản phẩm có màu sắc, mùi vị bất thường. Thành phần và công thức có thể được nhà sản xuất điều chỉnh, vì vậy cần ưu tiên thông tin trên bao bì và tem phụ của đúng lô hàng đang kinh doanh. |
| Nhà sản xuất | S&B Foods Inc., Nhật Bản. |
| Nhà nhập khẩu/phân phối | Chưa có đủ thông tin để xác định chính xác đơn vị nhập khẩu hoặc phân phối tại Việt Nam của từng lô hàng. Cần ghi theo tên và địa chỉ được thể hiện trên tem phụ tiếng Việt hoặc hồ sơ công bố của sản phẩm thực tế. |
Nhận xét đánh giá