Giá cả hợp lý nhất
Đa dạng về mẫu mã, chủng loại
Giao hàng nhanh chóng, tiện lợi
Nếu sản phẩm hết hàng, Vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi
Chi nhánh còn hàng
GYOMU số 14 Võ Văn Kiệt (Còn hàng )
GYOMU số 16 Thái Văn Lung, (Còn hàng )
GYOMU số 22 Phan Bội Châu (Còn hàng )
GYOMU số 209 Nguyễn Đình Chiểu (Còn hàng )
GYOMU 83 Xuân Diệu (Còn hàng )
GYOMU số 86 Linh Lang (Còn hàng )
GYOMU Sảnh B - B401 chung cư Kingdom, 334 Tô Hiến Thành (Còn hàng )
GYOMU C6 Lô 9 Khu đô thị mới Định Công (Còn hàng )
GYOMU Số 280-282 Lê Thanh Nghị, P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng (Còn hàng )
GYOMU Tòa nhà Pax sky 26 Ung Văn Khiêm (Còn hàng )
Giới thiệu chung
Mì chính AJINOMOTO S 1kg là gia vị umami dạng tinh thể của Ajinomoto Nhật Bản, giúp làm nổi bật hương vị tự nhiên của thịt, cá, hải sản, rau củ và nhiều nguyên liệu khác. Sản phẩm kết hợp mononatri L-glutamat với natri 5’-ribonucleotide, tạo vị umami rõ nét chỉ với một lượng nhỏ.
Thành phần chính được sản xuất bằng phương pháp lên men từ nguyên liệu thực vật như mật mía; tùy điều kiện sản xuất, nguyên liệu cũng có thể là sắn hoặc ngô. Trong quá trình lên men, đường trong nguyên liệu được chuyển hóa thành axit glutamic, sau đó tạo thành mononatri L-glutamat để sử dụng thuận tiện trong chế biến thực phẩm.
Sản phẩm chịu nhiệt tốt và có thể dùng từ giai đoạn sơ chế, tẩm ướp, luộc, xào đến hoàn thiện món ăn. Ajinomoto cũng giới thiệu sản phẩm phù hợp với các món giảm muối vì vị umami giúp bù đắp cảm giác nhạt và duy trì hương vị hài hòa hơn.

Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm chứa 99% mononatri L-glutamat và 1% natri 5’-ribonucleotide, giúp tạo vị umami và cân bằng tổng thể hương vị món ăn.
Vị umami hòa quyện với vị mặn, ngọt và các hương vị sẵn có, giúp làm nổi bật đặc trưng của nguyên liệu mà không tạo thêm mùi quá mạnh.
Sản phẩm có thể dùng cho món chiên, xào, canh, súp, món kho, món hầm, món luộc, món trộn, đồ muối chua và hỗn hợp tẩm ướp.
Ajinomoto công bố sản phẩm bền với nhiệt; hiệu quả tạo vị không thay đổi đáng kể dù được thêm ở giai đoạn nào trong quá trình nấu. Vì vậy, không bắt buộc phải nhấc nồi khỏi bếp hoặc chờ món ăn hạ xuống 70–90°C mới cho mì chính.
Mì chính có thể hỗ trợ xây dựng món ăn giảm muối nhưng không trực tiếp thay thế hoàn toàn muối. Khi giảm muối, cần điều chỉnh đồng thời lượng nước mắm, nước tương, hạt nêm và các gia vị chứa natri khác.
Gói 1kg phù hợp với gia đình sử dụng thường xuyên, nhà hàng, quán ăn và bếp ăn chuyên nghiệp.

Hướng dẫn sử dụng
Sử dụng làm gia vị trong quá trình sơ chế hoặc hoàn thiện món ăn. Cho từng lượng nhỏ, trộn đều và nếm lại trước khi bổ sung thêm.
Tẩm ướp bánh bao, há cảo hoặc thịt băm
Với lượng nguyên liệu dành cho khoảng 10 người, sử dụng 3–5g, tương đương khoảng 1 thìa cà phê. Trộn đều cùng thịt và các gia vị khác trước khi tạo hình.
Cơm chiên và rau xào
Với khẩu phần dành cho khoảng 10 người, sử dụng 5–9g, tương đương khoảng 1–2 thìa cà phê. Có thể cho vào gần cuối quá trình xào rồi đảo đều.
Luộc rau củ
Cho 3–5g vào 1 lít nước luộc. Khuấy cho tan rồi cho rau củ vào luộc theo thời gian phù hợp.
Sơ chế hải sản
Thêm một lượng vừa phải cùng muối hoặc các gia vị ướp khác, trộn nhẹ trước khi chế biến.
Món chiên
Rắc lượng phù hợp lên thịt gà, thịt heo hoặc nguyên liệu đã tẩm gia vị rồi trộn đều trước khi chiên.
Làm đồ muối chua
Với khẩu phần khoảng 10 người, sử dụng 5–9g, tương đương 1–2 thìa cà phê, sau đó điều chỉnh theo loại rau và công thức.
Nước xốt và món trộn
Với khoảng 500ml nước xốt salad, dùng khoảng 2g, tương đương 1/2 thìa cà phê. Đối với nước ngâm hoặc xốt ướp 500ml, có thể dùng khoảng 3–5g. Các mức dùng trên được Ajinomoto công bố cho đúng sản phẩm 1kg.

Lưu ý
Sử dụng lượng vừa phải theo khẩu vị và tổng lượng natri trong món ăn. Không nên dùng quá nhiều để thay thế kỹ thuật nêm nếm hoặc chất lượng nguyên liệu.
Sản phẩm chịu nhiệt tốt nên có thể thêm vào bất kỳ giai đoạn nào khi nấu. Hướng dẫn “chỉ cho vào sau khi tắt bếp” không phải yêu cầu bắt buộc đối với đúng sản phẩm này.
Thông tin cho rằng người bị hen suyễn, tiểu đường, hội chứng chuyển hóa, suy giảm vị giác hoặc trẻ dưới 12 tháng tuổi phải kiêng mì chính không được nhà sản xuất đưa ra như một chống chỉ định chung. FDA đánh giá MSG an toàn khi sử dụng trong thực phẩm; một số người nhạy cảm có thể gặp triệu chứng nhẹ, tạm thời khi tiêu thụ từ khoảng 3g MSG trở lên cùng lúc mà không kèm thức ăn, cao hơn đáng kể so với lượng thông thường trong một khẩu phần. JECFA của FAO/WHO xếp lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được của glutamat và các muối liên quan ở mức “không quy định”, nghĩa là không cần thiết lập một giới hạn số cụ thể khi được sử dụng đúng mục đích thực phẩm.
Sản phẩm không bổ sung muối ăn natri clorua. Chỉ tiêu “hàm lượng muối tương đương” được tính từ lượng natri có trong mononatri L-glutamat và natri 5’-ribonucleotide; không có nghĩa 100g sản phẩm chứa trực tiếp 30g muối ăn.
Sau khi mở gói, nên chuyển sản phẩm vào hộp sạch, khô, kín hơi hoặc đóng chặt miệng túi. Bảo quản ở nhiệt độ thường, nơi khô ráo, tránh độ ẩm và mùi mạnh. Sản phẩm hơi vón nhưng vẫn có thể bóp tơi, không đổi màu hoặc xuất hiện mùi bất thường thì có thể tiếp tục sử dụng.
Không sử dụng khi bao bì bị rách, sản phẩm bị ẩm mốc, nhiễm bẩn hoặc có trạng thái bất thường.

Thành phần
Chất điều vị mononatri L-glutamat: 99%; chất điều vị natri 5’-ribonucleotide: 1%.
Sản phẩm không công bố thành phần dị ứng bắt buộc trên trang chính thức.

TP dinh dưỡng
Thành phần dinh dưỡng trong 100g sản phẩm:
Năng lượng: 280 Kcal.
Chất đạm: 46g.
Carbohydrat: 26g.
Chất béo: 0g.
Hàm lượng muối: 30g.
Hàm lượng natri: 11.800mg.
Các số liệu trên được giữ nguyên theo dữ liệu công bố bạn cung cấp. Trang Ajinomoto hiện ghi số liệu chi tiết hơn là 281 Kcal, 45,8g chất đạm, dưới 0,1g chất béo, 26,1g carbohydrate và 30,01g muối tương đương trong 100g.

| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Giới thiệu chung | Mì chính AJINOMOTO S 1kg là gia vị umami dạng tinh thể của Ajinomoto Nhật Bản, giúp làm nổi bật hương vị tự nhiên của thịt, cá, hải sản, rau củ và nhiều nguyên liệu khác. Sản phẩm kết hợp mononatri L-glutamat với natri 5’-ribonucleotide, tạo vị umami rõ nét chỉ với một lượng nhỏ. Thành phần chính được sản xuất bằng phương pháp lên men từ nguyên liệu thực vật như mật mía; tùy điều kiện sản xuất, nguyên liệu cũng có thể là sắn hoặc ngô. Trong quá trình lên men, đường trong nguyên liệu được chuyển hóa thành axit glutamic, sau đó tạo thành mononatri L-glutamat để sử dụng thuận tiện trong chế biến thực phẩm. Sản phẩm chịu nhiệt tốt và có thể dùng từ giai đoạn sơ chế, tẩm ướp, luộc, xào đến hoàn thiện món ăn. Ajinomoto cũng giới thiệu sản phẩm phù hợp với các món giảm muối vì vị umami giúp bù đắp cảm giác nhạt và duy trì hương vị hài hòa hơn. |
| Đặc điểm nổi bật | Sản phẩm chứa 99% mononatri L-glutamat và 1% natri 5’-ribonucleotide, giúp tạo vị umami và cân bằng tổng thể hương vị món ăn. Vị umami hòa quyện với vị mặn, vị ngọt và các hương vị sẵn có, giúp làm nổi bật đặc trưng của nguyên liệu mà không tạo thêm mùi quá mạnh. Sản phẩm có thể dùng cho món chiên, xào, canh, súp, món kho, món hầm, món luộc, món trộn, đồ muối chua và hỗn hợp tẩm ướp. Ajinomoto công bố sản phẩm bền với nhiệt, hiệu quả tạo vị không thay đổi đáng kể dù được thêm ở giai đoạn nào trong quá trình nấu. Vì vậy, không bắt buộc phải nhấc nồi khỏi bếp hoặc chờ món ăn hạ xuống 70–90°C mới cho mì chính. Mì chính có thể hỗ trợ xây dựng món ăn giảm muối nhưng không trực tiếp thay thế hoàn toàn muối. Khi giảm muối, cần điều chỉnh đồng thời lượng nước mắm, nước tương, hạt nêm và các gia vị chứa natri khác. Gói 1kg phù hợp với gia đình sử dụng thường xuyên, nhà hàng, quán ăn và bếp ăn chuyên nghiệp. |
| Hướng dẫn sử dụng | Sử dụng làm gia vị trong quá trình sơ chế hoặc hoàn thiện món ăn. Cho từng lượng nhỏ, trộn đều và nếm lại trước khi bổ sung thêm. Khi tẩm ướp bánh bao, há cảo hoặc thịt băm với lượng nguyên liệu dành cho khoảng 10 người, sử dụng 3–5g, tương đương khoảng 1 thìa cà phê, rồi trộn đều cùng thịt và các gia vị khác trước khi tạo hình. Với cơm chiên và rau xào dành cho khoảng 10 người, sử dụng 5–9g, tương đương khoảng 1–2 thìa cà phê; có thể cho vào gần cuối quá trình xào rồi đảo đều. Khi luộc rau củ, cho 3–5g vào 1 lít nước luộc, khuấy tan rồi cho rau củ vào nấu theo thời gian phù hợp. Khi sơ chế hải sản, thêm một lượng vừa phải cùng muối hoặc các gia vị ướp khác rồi trộn nhẹ trước khi chế biến. Với món chiên, rắc lượng phù hợp lên thịt gà, thịt heo hoặc nguyên liệu đã tẩm gia vị rồi trộn đều trước khi chiên. Khi làm đồ muối chua cho khoảng 10 người, sử dụng 5–9g, tương đương 1–2 thìa cà phê, sau đó điều chỉnh theo loại rau và công thức. Với khoảng 500ml nước xốt salad, dùng khoảng 2g, tương đương 1/2 thìa cà phê. Đối với 500ml nước ngâm hoặc xốt ướp, có thể dùng khoảng 3–5g. Các mức sử dụng trên được Ajinomoto công bố cho đúng sản phẩm 1kg. |
| Lưu ý | Sử dụng lượng vừa phải theo khẩu vị và tổng lượng natri trong món ăn. Không nên dùng quá nhiều để thay thế kỹ thuật nêm nếm hoặc chất lượng nguyên liệu. Sản phẩm chịu nhiệt tốt nên có thể thêm vào bất kỳ giai đoạn nào khi nấu; hướng dẫn “chỉ cho vào sau khi tắt bếp” không phải yêu cầu bắt buộc đối với đúng sản phẩm này. Thông tin cho rằng người bị hen suyễn, tiểu đường, hội chứng chuyển hóa, suy giảm vị giác hoặc trẻ dưới 12 tháng tuổi phải kiêng mì chính không được nhà sản xuất đưa ra như một chống chỉ định chung. FDA đánh giá MSG an toàn khi sử dụng trong thực phẩm; một số người nhạy cảm có thể gặp triệu chứng nhẹ, tạm thời khi tiêu thụ từ khoảng 3g MSG trở lên cùng lúc mà không kèm thức ăn, cao hơn đáng kể so với lượng thông thường trong một khẩu phần. JECFA của FAO/WHO xếp lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được của glutamat và các muối liên quan ở mức “không quy định”, nghĩa là không cần thiết lập một giới hạn số cụ thể khi được sử dụng đúng mục đích thực phẩm. Sản phẩm không bổ sung muối ăn natri clorua. Chỉ tiêu “hàm lượng muối tương đương” được tính từ lượng natri có trong mononatri L-glutamat và natri 5’-ribonucleotide, không có nghĩa 100g sản phẩm chứa trực tiếp 30g muối ăn. Sau khi mở gói, nên chuyển sản phẩm vào hộp sạch, khô, kín hơi hoặc đóng chặt miệng túi. Bảo quản ở nhiệt độ thường, nơi khô ráo, tránh độ ẩm và mùi mạnh. Nếu sản phẩm hơi vón nhưng vẫn có thể bóp tơi, không đổi màu và không xuất hiện mùi bất thường thì có thể tiếp tục sử dụng. Không sử dụng khi bao bì bị rách, sản phẩm bị ẩm mốc, nhiễm bẩn hoặc có trạng thái bất thường. |
| Thành phần | Chất điều vị mononatri L-glutamat 99% và chất điều vị natri 5’-ribonucleotide 1%. Sản phẩm không công bố thành phần dị ứng bắt buộc trên trang chính thức. |
| TP dinh dưỡng | Thành phần dinh dưỡng trong 100g sản phẩm gồm năng lượng 280kcal, chất đạm 46g, carbohydrate 26g, chất béo 0g, hàm lượng muối 30g và hàm lượng natri 11.800mg. Các số liệu này được giữ nguyên theo dữ liệu công bố được cung cấp. Trang Ajinomoto hiện ghi số liệu chi tiết hơn gồm năng lượng 281kcal, chất đạm 45,8g, chất béo dưới 0,1g, carbohydrate 26,1g và muối tương đương 30,01g trong 100g. |
Nhận xét đánh giá